torrid zone

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng nhiệt đới, đới nóng: "torrid zone" chỉ khu vực trên bề mặt Trái Đất nằm giữa chí tuyến Bắc (Tropic of Cancer) chí tuyến Nam (Tropic of Capricorn). Khu vực này khí hậu nóng bức quanh năm do nhận được lượng bức xạ mặt trời cao hầu như không mùa đông rõ rệt.

dụ sử dụng
  • (Vùng nhiệt đới nổi tiếng với những khu rừng mưa nhiệt đới dày đặc nhiệt độ cao.)
  • (Nhiều quốc giachâu Phi Nam Mỹ nằm hoàn toàn trong vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the torrid zone": cụm từ dùng để chỉ vị trí địa hoặc đặc điểm khí hậu.
    • The Amazon basin is located in the torrid zone. (Lưu vực sông Amazon nằm trong vùng nhiệt đới.)
  • "torrid zone climate": khí hậu đặc trưng của vùng này, thường nóng ẩm.
    • The torrid zone climate supports diverse ecosystems. (Khí hậu vùng nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Torrid (adj): nóng bỏng, gay gắt (có thể dùng cho thời tiết hoặc cảm xúc).
    • The torrid heat of the desert was unbearable. (Cái nóng gay gắt của sa mạc thật không thể chịu nổi.)
  • Tropics (n): vùng nhiệt đới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "torrid zone").
    • The tropics are home to a wide variety of wildlife. (Vùng nhiệt đới nơi trú ngụ của nhiều loài động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical region: vùng nhiệt đới.
  • Equatorial region: vùng xích đạo (thường nóng hơn, nằm gần đường xích đạo).
  • Hot climate zone: vùng khí hậu nóng.
Các cụm từ liên quan
  • Temperate zone: vùng ôn đới (đối lập với vùng nhiệt đới).
    • Unlike the torrid zone, the temperate zone has four distinct seasons. (Không giống vùng nhiệt đới, vùng ôn đới bốn mùa rõ rệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "torrid zone", nhưng có thể dùng "torrid" trong thành ngữ:
    • Torrid love affair: mối tình nồng cháy.
      • Their torrid love affair was the talk of the town. (Mối tình nồng cháy của họ chủ đề bàn tán khắp thị trấn.)
torrid zone
The sun shines directly overhead in the torrid zone.